t-slot cutter
Nghĩa của từ Dao phay - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Dao phay - Từ điển Việt - Anh: Chopping-knife., cutter, disc-type cutter, fly cutter, mill, milling cutter, rotary multipoint cutter,
drylin® hybrid bearing WJRM-32
Dao phay rãnh T carbide có răng lệch và chuôi thẳng dài Eikosha CSTTCL. 99.900 ₫. Solid Carbide Staggered Tooth T-Slot Cutter With Long Straight Shank.
CSTC | Dao phay rãnh chữ T carbide rắn - Jian Chen
Dao phay rãnh chữ T EIKO CSTC làm từ carbide rắn để cắt rãnh vuông (Dao cắt rãnh chữ T). For Square Groove Cut (T Slot Cutter). Me thẳng.